đại hồng phúc

đại hồng phúc

Việc tìm thấy con sau bao năm thất lạc là một đại hồng phúc của đời bà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ân huệ lớn lao, phúc lành to lớn: Chỉ một điều may mắn, hạnh phúccùng to lớn quý giá, thường mang ý nghĩa trọng đại, hiếm .
    • Vận may lớn, phước lớn: Chỉ một sự kiện tốt lành mang lại lợi ích, niềm vui đặc biệt quan trọng cho một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình họ gặp được đại hồng phúc khi cả nhà đều bình an vô sự sau vụ tai nạn. (Gia đình họ gặp được ân huệ lớn lao khi cả nhà đều bình an vô sự sau vụ tai nạn.)
    • Việc tìm thấy con sau bao năm thất lạc một đại hồng phúc của đời . (Việc tìm thấy con sau bao năm thất lạc một phúc lành to lớn của đời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hưởng đại hồng phúc": được nhận, được hưởng phúc lành lớn.

    • Cả dòng họ đều hưởng *đại hồng phúc nhờ vào việc làm thiện của tổ tiên.* (Cả dòng họ đều được hưởng phúc lành lớn nhờ vào việc làm thiện của tổ tiên.)
  • "mang lại đại hồng phúc": đem đến, tạo ra phúc lành lớn.

    • Dự án thủy lợi này đã mang lại *đại hồng phúc cho cả vùng, giúp mùa màng bội thu.* (Dự án thủy lợi này đã đem đến phúc lành lớn cho cả vùng, giúp mùa màng bội thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng phúc (danh từ): phúc lành, điều may mắn tốt lành (mức độ có thể nhỏ hơn "đại hồng phúc").

    • Mong rằng *hồng phúc sẽ luôn đến với gia đình anh.* (Mong rằng phúc lành sẽ luôn đến với gia đình anh.)
  • Đại phúc (danh từ): phúc lớn (nghĩa tương tự, nhưng ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn).

    • Thoát nạn trong gang tấc quả là *đại phúc.* (Thoát nạn trong gang tấc quả là phúc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phúc lớn: phước lành to lớn.
  • Vận may trời cho: vận may lớn, hiếm (nhấn mạnh tính bất ngờ, hiếm hoi).
Các cụm từ liên quan
  • Trời ban đại hồng phúc: phúc lành lớn do trời ban tặng (nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng, may mắn).
    • Được cứu sống sau trận động đất, anh ấy cảm thấy như được trời ban đại hồng phúc. (Được cứu sống sau trận động đất, anh ấy cảm thấy như được trời ban cho phúc lành lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Phúc đức tại mẫu: phúc đức nhờngười mẹ (thường dùng để nói về phúc lành của con cái được nhờ đức hạnh của người mẹ; có thể liên hệ đến ý niệm "hồng phúc" trong gia đình).
  • Phúc bất trùng lai, họađơn chí: phúc không đến hai lần, họa không đến một mình (nhấn mạnh sự hiếm hoi của phúc lành lớn như "đại hồng phúc").